en incubator
Bản dịch
- eo kovejo Amikumu, Vikipedio
- ja 孵化場 (Gợi ý tự động)
- ja 巣 (Gợi ý tự động)
- en birth place (Gợi ý tự động)
- en nesting place (Gợi ý tự động)
- en nest (Gợi ý tự động)
- eo inkubatoro (Dịch ngược)
- eo kovilo (Dịch ngược)
- ja 孵化器 (Gợi ý tự động)
- ja 孵卵器 (Gợi ý tự động)



Babilejo