en incorrupt
Bản dịch
- eo honesta (Dịch ngược)
- ja 正直な (Gợi ý tự động)
- ja 誠実な (Gợi ý tự động)
- ja 実直な (Gợi ý tự động)
- ja 公正な (Gợi ý tự động)
- ja 正当な (Gợi ý tự động)
- ja まともな (Gợi ý tự động)
- ja いつわりのない (Gợi ý tự động)
- io honesta (Gợi ý tự động)
- en above-board (Gợi ý tự động)
- en honest (Gợi ý tự động)
- en upright (Gợi ý tự động)
- zh 诚实 (Gợi ý tự động)
- zh 正直 (Gợi ý tự động)



Babilejo