en incorporate
Pronunciation:
Bản dịch
- eo enkorpigi Teknika Vortaro
- ja 具象化する (Gợi ý tự động)
- eo korpigi (Gợi ý tự động)
- io enkorpigar (t) (Gợi ý tự động)
- en to embed (Gợi ý tự động)
- en incorporate (Gợi ý tự động)
- en embody (Gợi ý tự động)
- eo inkludi (Dịch ngược)
- ja 含んでいる (Gợi ý tự động)
- eo inkluzivi (Gợi ý tự động)
- io inkluzar (Gợi ý tự động)
- en to include (Gợi ý tự động)



Babilejo