en inconvenience
Bản dịch
- eo embarasi (Dịch ngược)
- eo ĝenaĵo (Dịch ngược)
- eo ĝeno (Dịch ngược)
- eo maloportunaĵo (Dịch ngược)
- eo maloportuneco (Dịch ngược)
- ja 妨げる (Gợi ý tự động)
- ja 迷惑をかける (Gợi ý tự động)
- ja 当惑させる (Gợi ý tự động)
- io embarasar (Gợi ý tự động)
- en to embarrass (Gợi ý tự động)
- en encumber (Gợi ý tự động)
- en hamper (Gợi ý tự động)
- en perplex (Gợi ý tự động)
- en hinder (Gợi ý tự động)
- en impede (Gợi ý tự động)
- ja 厄介な物事 (Gợi ý tự động)
- en trouble (Gợi ý tự động)
- zh 麻烦 (Gợi ý tự động)
- ja 邪魔 (Gợi ý tự động)
- ja 迷惑 (Gợi ý tự động)
- ja 厄介 (Gợi ý tự động)
- en nuisance (Gợi ý tự động)
- ja 不便 (Gợi ý tự động)
- ja 差し障り (Gợi ý tự động)
- ja 不都合 (Gợi ý tự động)
- en flaw (Gợi ý tự động)
- ja 不便さ (Gợi ý tự động)
- ja 不都合さ (Gợi ý tự động)



Babilejo