en inconsistency
Bản dịch
- eo nekohero Christian Bertin
- en inconsistency (Gợi ý tự động)
- eo memkontraŭo (Dịch ngược)
- eo nekonsekvenco (Dịch ngược)
- eo nekonstanteco (Dịch ngược)
- eo senkonsekvenco (Dịch ngược)
- ja 一貫性のなさ (Gợi ý tự động)
- ja 矛盾 (Gợi ý tự động)
- ja 変わりやすさ (Gợi ý tự động)
- ja 不安定 (Gợi ý tự động)
- ja 移り気 (Gợi ý tự động)
- en inconstancy (Gợi ý tự động)



Babilejo