en incompetent
Bản dịch
- eo malkompetenta (Dịch ngược)
- eo nekompetenta (Dịch ngược)
- en incapable (Gợi ý tự động)
- en unqualified (Gợi ý tự động)
- en inept (Gợi ý tự động)
- ja 無能な (Gợi ý tự động)
- ja 不適格な (Gợi ý tự động)
- ja 資格のない (Gợi ý tự động)
- ja 権限のない (Gợi ý tự động)
- ja 管轄外の (Gợi ý tự động)



Babilejo