Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en incoming tide

Bản dịch

  • eo alfluo (Dịch ngược)
  • ja 流入 (Gợi ý tự động)
  • ja 満ち潮 (Gợi ý tự động)
  • en flow (Gợi ý tự động)
  • en influx (Gợi ý tự động)
  • en flood (Gợi ý tự động)
  • en flux (Gợi ý tự động)
  • en high tide (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
incoming tide ...
Cách phát âm bằng kana:
インツォーミン   ティー

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 485,541 inferencoj, 0.168 CPU-sekundoj en 0.170 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog