en incoming
Bản dịch
- eo alflui (Dịch ngược)
- eo envena (Dịch ngược)
- ja 流れ寄る (Gợi ý tự động)
- ja 満ちる (Gợi ý tự động)
- en to come flocking in (Gợi ý tự động)
- en flow towards (Gợi ý tự động)
- en rush towards (Gợi ý tự động)
- en stream towards (Gợi ý tự động)
- en inbound (Gợi ý tự động)
- ja 入って来ることの (Gợi ý tự động)



Babilejo