en inclusion
Bản dịch
- eo inkluzivigo Christian Bertin
- eo anigo Komputeko
- nl opname m, f Komputeko
- en inclusion (Gợi ý tự động)
- en incorporation (Gợi ý tự động)
- eo enmeto (Dịch ngược)
- eo inkluzivaĵo (Dịch ngược)
- eo inkluziveco (Dịch ngược)
- eo inkluzivo (Dịch ngược)
- en introduction (Gợi ý tự động)
- en insert (Gợi ý tự động)
- en insertion (Gợi ý tự động)
- ja 入れること (Gợi ý tự động)
- ja 挿入すること (Gợi ý tự động)
- en something included (Gợi ý tự động)
- ja 含んだ(の名詞) (Gợi ý tự động)



Babilejo