en include
Pronunciation:
Bản dịch
- eo inkluzivi LibreOffice, Gnome
- eo anigi Komputada Leksikono
- nl mee opnemen Komputeko
- eo inkluzivaĵo Komputeko
- ja 包含する (Gợi ý tự động)
- ja 含める (Gợi ý tự động)
- eo inkludi (Gợi ý tự động)
- en to include (Gợi ý tự động)
- en to affiliate (Gợi ý tự động)
- en include (Gợi ý tự động)
- en make part of a group (Gợi ý tự động)
- en inclusion (Gợi ý tự động)
- en something included (Gợi ý tự động)
- eo ampleksi (Dịch ngược)
- eo anigu (Dịch ngược)
- eo enhavi (Dịch ngược)
- ja ~の大きさがある (Gợi ý tự động)
- en to comprise (Gợi ý tự động)
- en cover (Gợi ý tự động)
- en extend to (Gợi ý tự động)
- en embrace (Gợi ý tự động)
- en insert (Gợi ý tự động)
- ja 含む (Gợi ý tự động)
- ja 所蔵する (Gợi ý tự động)
- io kontenar (Gợi ý tự động)
- en contain (Gợi ý tự động)
- en hold (Gợi ý tự động)



Babilejo