en inclination
Bản dịch
- eo dekliveco (Dịch ngược)
- eo emo (Dịch ngược)
- eo inklinacio (Dịch ngược)
- eo inklineco (Dịch ngược)
- eo inklino (Dịch ngược)
- eo kliniĝo (Dịch ngược)
- ja 傾斜度 (Gợi ý tự động)
- en declivity (Gợi ý tự động)
- en slant (Gợi ý tự động)
- en slope (Gợi ý tự động)
- ja 傾向 (Gợi ý tự động)
- ja 好み (Gợi ý tự động)
- ja くせ (Gợi ý tự động)
- en tendency (Gợi ý tự động)
- en propensity (Gợi ý tự động)
- zh 趋势 (Gợi ý tự động)
- zh 趋向 (Gợi ý tự động)
- ja 性向 (Gợi ý tự động)
- ja 性癖 (Gợi ý tự động)
- ja 意向 (Gợi ý tự động)
- en disposal (Gợi ý tự động)
- en predisposition (Gợi ý tự động)
- en proneness (Gợi ý tự động)
- ja 傾き (Gợi ý tự động)
- ja 傾斜 (Gợi ý tự động)
- ja 勾配 (Gợi ý tự động)
- ja おじぎ (Gợi ý tự động)
- en pitch (Gợi ý tự động)
- en stoop (Gợi ý tự động)
- en tilt (Gợi ý tự động)



Babilejo