en incentive
Pronunciation:
Bản dịch
- eo stimulo Teknika Vortaro
- nl incentive m, f, n Van Dale
- nl beloning Komputeko
- ja 激励 (Gợi ý tự động)
- ja 励まし (Gợi ý tự động)
- ja 刺激 (Gợi ý tự động)
- en impetus (Gợi ý tự động)
- en incitement (Gợi ý tự động)
- en stimulus (Gợi ý tự động)
- en incentive (Gợi ý tự động)
- eo kaŭzo (Dịch ngược)
- eo motivo (Dịch ngược)
- ja 原因 (Gợi ý tự động)
- ja もと (Gợi ý tự động)
- ja 理由 (Gợi ý tự động)
- ja 動機 (Gợi ý tự động)
- ja わけ (Gợi ý tự động)
- ja 根拠 (Gợi ý tự động)
- ja 因 (Gợi ý tự động)
- io kauzo (Gợi ý tự động)
- en cause (Gợi ý tự động)
- en reason (Gợi ý tự động)
- en motive (Gợi ý tự động)
- zh 原因 (Gợi ý tự động)
- zh 理由 (Gợi ý tự động)
- ja モチーフ (Gợi ý tự động)
- ja 主題 (Gợi ý tự động)
- io motivo (Gợi ý tự động)
- en account (Gợi ý tự động)
- en goal (Gợi ý tự động)
- en purpose (Gợi ý tự động)
- en motif (Gợi ý tự động)
- en motivation (Gợi ý tự động)
- zh 动机 (Gợi ý tự động)



Babilejo