en in turn
Bản dịch
- eo laŭvice (Dịch ngược)
- eo sinsekve (Dịch ngược)
- ja 順番に (Gợi ý tự động)
- ja 順次 (Gợi ý tự động)
- en in order (Gợi ý tự động)
- en in rotation (Gợi ý tự động)
- ja 次々に (Gợi ý tự động)
- ja 相次いで (Gợi ý tự động)
- en consecutively (Gợi ý tự động)
- en in turns (Gợi ý tự động)
- en one at a time (Gợi ý tự động)



Babilejo