en in short
Bản dịch
- eo entute (Dịch ngược)
- eo mallonge dirite (Dịch ngược)
- eo unuvorte (Dịch ngược)
- ja 全体として (Gợi ý tự động)
- ja 総計 (Gợi ý tự động)
- ja 要するに (Gợi ý tự động)
- ja つまり (Gợi ý tự động)
- io entote (Gợi ý tự động)
- en altogether (Gợi ý tự động)
- en as a whole (Gợi ý tự động)
- en on the whole (Gợi ý tự động)
- ja 手短に言うと (Gợi ý tự động)
- ja 一言で言えば (Gợi ý tự động)
- en in a word (Gợi ý tự động)



Babilejo