en in rows
Bản dịch
- eo vice (Dịch ngược)
- ja 列になって (Gợi ý tự động)
- ja 順に並んで (Gợi ý tự động)
- en in succession (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | in | in | … |
|---|---|---|
| rows | rows | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo