en in addition
Bản dịch
- eo aldone (Dịch ngược)
- eo krom tio (Dịch ngược)
- eo krome (Dịch ngược)
- eo plue (Dịch ngược)
- ja 追加して (Gợi ý tự động)
- ja おまけに (Gợi ý tự động)
- en additionally (Gợi ý tự động)
- en besides (Gợi ý tự động)
- en moreover (Gợi ý tự động)
- ja ほかにも (Gợi ý tự động)
- ja そのうえ (Gợi ý tự động)
- ja さらに (Gợi ý tự động)
- en furthermore (Gợi ý tự động)
- zh 再加上 (Gợi ý tự động)
- zh 而且 (Gợi ý tự động)
- zh 另 (Gợi ý tự động)
- ja その上さらに (Gợi ý tự động)
- ja さらに引き続いて (Gợi ý tự động)
- en further (Gợi ý tự động)



Babilejo