en impression
Pronunciation:
Bản dịch
- eo depresaĵo (Dịch ngược)
- eo efekto (Dịch ngược)
- eo impreso (Dịch ngược)
- eo sensacio (Dịch ngược)
- eo vizito al retpaĝo (Dịch ngược)
- en print (Gợi ý tự động)
- en imprint (Gợi ý tự động)
- ja 感銘 (Gợi ý tự động)
- ja 印象 (Gợi ý tự động)
- ja 効果 (Gợi ý tự động)
- io efekto (Gợi ý tự động)
- en effect (Gợi ý tự động)
- zh 印象 (Gợi ý tự động)
- zh 作用 (Gợi ý tự động)
- zh 影响 (Gợi ý tự động)
- zh 效果 (Gợi ý tự động)
- ja 感じ (Gợi ý tự động)
- ja 心地 (Gợi ý tự động)
- ja 感光 (Gợi ý tự động)
- zh 感光 (Gợi ý tự động)
- ja センセーション (Gợi ý tự động)
- ja 大評判 (Gợi ý tự động)
- ja 大騒ぎ (Gợi ý tự động)
- io sensaciono (Gợi ý tự động)
- en furor (Gợi ý tự động)
- en interest (Gợi ý tự động)
- en sensation (Gợi ý tự động)
- en commotion (Gợi ý tự động)
- en perception (Gợi ý tự động)



Babilejo