en impoverishment
Bản dịch
- eo malprosperigo (Dịch ngược)
- eo malprosperiĝo (Dịch ngược)
- eo malriĉigo (Dịch ngược)
- eo senhavigo (Dịch ngược)
- eo senhaviĝo (Dịch ngược)
- ja 危機に導くこと (Gợi ý tự động)
- ja 衰退させること (Gợi ý tự động)
- ja 行き詰まらせること (Gợi ý tự động)
- ja 衰退に向かうこと (Gợi ý tự động)
- ja 衰えていくこと (Gợi ý tự động)
- ja 貧乏にすること (Gợi ý tự động)
- ja 乏しくすること (Gợi ý tự động)
- ja 無一物にすること (Gợi ý tự động)
- ja 無一物になること (Gợi ý tự động)



Babilejo