en impotence
Bản dịch
- eo impotenteco (Dịch ngược)
- eo neebleco (Dịch ngược)
- eo senpotenco (Dịch ngược)
- eo senpoveco (Dịch ngược)
- ja 性的不能 (Gợi ý tự động)
- ja インポテンツ (Gợi ý tự động)
- ja 不可能性 (Gợi ý tự động)
- en inability (Gợi ý tự động)
- en powerlessness (Gợi ý tự động)
- en incapacity (Gợi ý tự động)



Babilejo