eo importaĵo
Cấu trúc từ:
import/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
インポルタージョ
Substantivo (-o) importaĵo
Bản dịch
- ja 輸入品 pejv
- ja 舶来品 pejv
- en import ESPDIC
- eo importi (Gợi ý tự động)
- eo enporti (Gợi ý tự động)
- es importar (Gợi ý tự động)
- es importar (Gợi ý tự động)
- fr importer (Gợi ý tự động)
- nl importeren (Gợi ý tự động)
- eo importo (Gợi ý tự động)
- eo enporto (Gợi ý tự động)
- eo importado (Gợi ý tự động)
- nl import m (Gợi ý tự động)



Babilejo