Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo implico

Cấu trúc dự đoán:
implic/o
Prononco per kanaoj:
インツォ

Bản dịch

Ví dụ

eo implica

Cấu trúc dự đoán:
implic/a
Prononco per kanaoj:
インツァ

Bản dịch

Ví dụ

eo implici

Cấu trúc từ:
implic/i
Prononco per kanaoj:
インツィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) implico

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog