en implicate
Bản dịch
- eo impliki (Dịch ngược)
- ja もつれさせる (Gợi ý tự động)
- ja 絡めとる (Gợi ý tự động)
- ja 込み入らせる (Gợi ý tự động)
- ja 混乱させる (Gợi ý tự động)
- ja 巻き込む (Gợi ý tự động)
- io intrikar (Gợi ý tự động)
- en to entangle (Gợi ý tự động)
- en infer (Gợi ý tự động)
- zh 缠住 (Gợi ý tự động)
- zh 使卷入 (Gợi ý tự động)
- zh 使陷入 (Gợi ý tự động)
- zh 制造困难 (Gợi ý tự động)



Babilejo