eo implica sekcio
Cấu trúc từ:
implica sekcio ...Cách phát âm bằng kana:
インプリ▼ーツァ セクツィーオ
Bản dịch
- en implicit intersection ESPDIC
- eo implica sekcio (Gợi ý tự động)
- es intersección implícita (Gợi ý tự động)
- es intersección implícita (Gợi ý tự động)
- fr intersection implicite (Gợi ý tự động)
- nl impliciet snijpunt n (Gợi ý tự động)



Babilejo