en implementation
Pronunciation:
Bản dịch
- eo realigo Komputada Leksikono, Reta Vortaro, Teknika Vortaro
- ja 現実化 (Gợi ý tự động)
- ja 実現 (Gợi ý tự động)
- en implementation (Gợi ý tự động)
- eo efektivigo (Dịch ngược)
- eo funkciigo (Dịch ngược)
- eo instalo (Dịch ngược)
- en accomplishment (Gợi ý tự động)
- en execution (Gợi ý tự động)
- ja 実現させること (Gợi ý tự động)
- ja 運転 (Gợi ý tự động)
- en operation (Gợi ý tự động)
- ja 据え付け (Gợi ý tự động)
- ja 取り付け (Gợi ý tự động)
- ja 設置 (Gợi ý tự động)
- ja 任命 (Gợi ý tự động)
- ja 叙任 (Gợi ý tự động)
- ja インストール (Gợi ý tự động)
- en installation (Gợi ý tự động)



Babilejo