io impetuo
Bản dịch
- eo impeto (Dịch ngược)
- eo perforto (Dịch ngược)
- ja 突進 (Gợi ý tự động)
- ja 勢い (Gợi ý tự động)
- ja はずみ (Gợi ý tự động)
- ja 熱意 (Gợi ý tự động)
- ja 衝動 (Gợi ý tự động)
- en impetus (Gợi ý tự động)
- en rush (Gợi ý tự động)
- en impulse (Gợi ý tự động)
- ja 暴行 (Gợi ý tự động)
- ja 強要 (Gợi ý tự động)
- ja 乱暴 (Gợi ý tự động)
- en outrage (Gợi ý tự động)
- en violence (Gợi ý tự động)
- zh 暴力 (Gợi ý tự động)



Babilejo