en impertinence
Bản dịch
- eo impertinentaĵo (Dịch ngược)
- eo impertinenteco (Dịch ngược)
- eo impertinento (Dịch ngược)
- en impudence (Gợi ý tự động)
- en insolence (Gợi ý tự động)
- ja 無礼 (Gợi ý tự động)
- ja 不遜 (Gợi ý tự động)
- en rudeness (Gợi ý tự động)
- ja 無礼み (Gợi ý tự động)
- ja 厚かましみ (Gợi ý tự động)
- ja 生意気み (Gợi ý tự động)



Babilejo