en impart
Bản dịch
- eo doni (Dịch ngược)
- eo komuniki (Dịch ngược)
- ja 与える (Gợi ý tự động)
- ja 渡す (Gợi ý tự động)
- ja もたらす (Gợi ý tự động)
- ja おこなう (Gợi ý tự động)
- io donar (Gợi ý tự động)
- en to give (Gợi ý tự động)
- en administer (Gợi ý tự động)
- en afford (Gợi ý tự động)
- en allow (Gợi ý tự động)
- en confer (Gợi ý tự động)
- en grant (Gợi ý tự động)
- en provide (Gợi ý tự động)
- en spare (Gợi ý tự động)
- en yield (Gợi ý tự động)
- zh 给 (Gợi ý tự động)
- ja 伝える (Gợi ý tự động)
- ja 伝達する (Gợi ý tự động)
- ja 知らせる (Gợi ý tự động)
- io komunikar (Gợi ý tự động)
- en to communicate (Gợi ý tự động)
- en report (Gợi ý tự động)
- zh 沟通 (Gợi ý tự động)
- zh 告知 (Gợi ý tự động)
- zh 传染 (Gợi ý tự động)



Babilejo