en immune system
Bản dịch
- eo imuna sistemo (Dịch ngược)
- eo imunsistemo (Dịch ngược)
- ja 免疫システム (Gợi ý tự động)
- zh 免疫系统 (Gợi ý tự động)
- ja 免疫系 (Gợi ý tự động)
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | immune | immune | … |
|---|---|---|
| system | system | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo