en immersion
Bản dịch
- eo absorbiĝo (Dịch ngược)
- eo absorbiteco (Dịch ngược)
- eo enakvigo (Dịch ngược)
- eo enakviĝo (Dịch ngược)
- eo mergado (Dịch ngược)
- en bemusement (Gợi ý tự động)
- en preoccupation (Gợi ý tự động)
- ja 夢中になること (Gợi ý tự động)
- ja 気を奪われること (Gợi ý tự động)
- ja 水に浸すこと (Gợi ý tự động)
- ja 水に浸ること (Gợi ý tự động)
- ja 沈めること (Gợi ý tự động)
- ja 浸水 (Gợi ý tự động)
- ja 潜水 (Gợi ý tự động)
- ja 液浸 (Gợi ý tự động)



Babilejo