eo imito
Cấu trúc từ:
imit/o ...Cách phát âm bằng kana:
イミート
Bản dịch
- eo imitado (模倣) pejv
- en imitation ESPDIC
- ja まねること (推定) konjektita
- ja 模倣すること (推定) konjektita
- ja 見習うこと (推定) konjektita
- ja 模造すること (推定) konjektita
- ja まね (Gợi ý tự động)
- ja 模倣 (Gợi ý tự động)
- ja 模造 (Gợi ý tự động)
- ja 模作 (Gợi ý tự động)
- en emulation (Gợi ý tự động)



Babilejo