Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
imit/ind//o
Cách phát âm bằng kana:
イミティンダージョ
Thẻ:

eo imitindaĵo

Cấu trúc từ:
imit/ind//o
Cách phát âm bằng kana:
イミティンダージョ
Thẻ:

Từ đồng nghĩa

eo imiti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
imit/i
Cách phát âm bằng kana:
ミーティ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo imito

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
imit/o
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Thẻ:
Substantivo (-o) imito

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo imita

Cấu trúc từ:
imit/a
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Thẻ:

Bản dịch

(?) imitindaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,560,912 inferencoj, 0.688 CPU-sekundoj en 1.338 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog