en imitation
Bản dịch
- eo imitado (Dịch ngược)
- eo imitaĵo (Dịch ngược)
- eo imito (Dịch ngược)
- ja まね (Gợi ý tự động)
- ja 模倣 (Gợi ý tự động)
- ja 模造 (Gợi ý tự động)
- ja 模作 (Gợi ý tự động)
- en emulation (Gợi ý tự động)
- ja 模造品 (Gợi ý tự động)
- ja 模倣作 (Gợi ý tự động)
- ja まねること (Gợi ý tự động)
- ja 模倣すること (Gợi ý tự động)
- ja 見習うこと (Gợi ý tự động)
- ja 模造すること (Gợi ý tự động)



Babilejo