Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo imitado

Cấu trúc từ:
imit/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
イミター
Thẻ:
Substantivo (-o) imitado

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo imitada

Cấu trúc từ:
imit/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
イミター
Adjektivo (-a) imitada

Bản dịch

eo imitade

Cấu trúc từ:
imit/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
イミター
Adverbo (-e) imitade

Bản dịch

eo imiti

Cấu trúc từ:
imit/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ミーティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr imiter | en imitate | de nachahmen | ru подражать | pl naśladować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo imito

Cấu trúc từ:
imit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Thẻ:
Substantivo (-o) imito

Bản dịch

eo imita

Cấu trúc từ:
imit/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー

Bản dịch

Cấu trúc từ:
imit/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
イミター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,071,638 inferencoj, 0.439 CPU-sekundoj en 0.446 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog