en imbecile
Bản dịch
- eo malspritulo (Dịch ngược)
- eo sencerbulo (Dịch ngược)
- en slow-witted person (Gợi ý tự động)
- en stupid person (Gợi ý tự động)
- en fool (Gợi ý tự động)
- en blockhead (Gợi ý tự động)
- ja 愚か者 (Gợi ý tự động)
- ja 低能 (Gợi ý tự động)
- en brainless (Gợi ý tự động)
- en empty-headed (Gợi ý tự động)



Babilejo