Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
imag/it//o
Cách phát âm bằng kana:
イマギタージョ

eo imagitaĵo

Cấu trúc dự đoán:
imag/it//o
Cách phát âm bằng kana:
イマギタージョ

Bản dịch

eo imagiti

Cấu trúc dự đoán:
imag/it/i
Cách phát âm bằng kana:
イマギーティ

Bản dịch

eo imagito

Cấu trúc dự đoán:
imag/it/o
Cách phát âm bằng kana:
イマギー

Bản dịch

eo imagita

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
imag/it/a
Cách phát âm bằng kana:
イマギー

Bản dịch

eo imagi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
imag/i
Cách phát âm bằng kana:
マー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: imaginer | en: imagine | de: einbilden | ru: воображать | pl: imaginować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) imagitaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,621,818 inferencoj, 0.765 CPU-sekundoj en 1.364 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog