Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo imaginiĝo

Cấu trúc từ:
imagin//o ...
Cách phát âm bằng kana:
イマギニーヂョ
Substantivo (-o) imaginiĝo

Bản dịch

eo imaginiĝa

Cấu trúc từ:
imagin//a ...
Cách phát âm bằng kana:
イマギニーヂャ
Adjektivo (-a) imaginiĝa

Bản dịch

eo imaginiĝe

Cấu trúc từ:
imagin//e ...
Cách phát âm bằng kana:
イマギニーヂェ
Adverbo (-e) imaginiĝe

Bản dịch

eo imagino

Cấu trúc từ:
imagin/o ...
Cách phát âm bằng kana:
イマギー
Substantivo (-o) imagino

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo imagina

Cấu trúc từ:
imag/in/a ...
Cách phát âm bằng kana:
イマギー
Adjektivo (-a) imagina

Bản dịch

eo imagine

Cấu trúc từ:
imagin/e ...
Cách phát âm bằng kana:
イマギー
Adverbo (-e) imagine

Bản dịch

en imagine

Pronunciation:

Bản dịch

Cấu trúc từ:
imagin//o ...
Cách phát âm bằng kana:
イマギニーヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,525,191 inferencoj, 0.532 CPU-sekundoj en 0.579 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog