Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
imag/e/ni/mag/e/nimag/en
Prononco per kanaoj:
マーゲン

es imagen

Bản dịch

eo image

Cấu trúc dự đoán:
imag/ei/mag/e
Prononco per kanaoj:
マー

Bản dịch

en image

Pronunciation: /ˈɪmɪdʒ/

Bản dịch

fr image

Bản dịch

eo imaga

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
imag/a
Cấu trúc dự đoán:
i/mag/a
Prononco per kanaoj:
マー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo imagi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
imag/i
Cấu trúc dự đoán:
i/mag/ii/magi
Prononco per kanaoj:
マー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: imaginer | en: imagine | de: einbilden | ru: воображать | pl: imaginować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) imagen

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 503,788 inferencoj, 0.390 CPU-sekundoj en 0.395 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog