Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo imageble

Cấu trúc từ:
imag/ebl/e ...
Cách phát âm bằng kana:
イマ
Adverbo (-e) imageble

Bản dịch

eo imagebla

Cấu trúc từ:
imag/ebl/a ...
Cách phát âm bằng kana:
イマ
Thẻ:
Adjektivo (-a) imagebla

Bản dịch

eo imagebli

Cấu trúc từ:
imag/ebl/i ...
Cách phát âm bằng kana:
イマ

Bản dịch

eo imagi

Cấu trúc từ:
imag/i ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr imaginer | en imagine | de einbilden | ru воображать | pl imaginować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo imago

Cấu trúc từ:
imag/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Thẻ:
Substantivo (-o) imago

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo imaga

Cấu trúc từ:
imag/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Thẻ:
Adjektivo (-a) imaga

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo image

Cấu trúc từ:
imag/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Adverbo (-e) image

Bản dịch

en image

Pronunciation:

Bản dịch

fr image

Bản dịch

Cấu trúc từ:
imag/ebl/e ...
Cách phát âm bằng kana:
イマ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,669,227 inferencoj, 0.519 CPU-sekundoj en 0.536 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog