Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
imag/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
イマガン

eo imaganto

Cấu trúc từ:
imag/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
イマガン

Từ đồng nghĩa

eo imaganta

Cấu trúc từ:
imag/ant/a
Cách phát âm bằng kana:
イマガン
Aktiva participo (daŭra) (-ant-) de verbo imagi

eo imagi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
imag/i
Cách phát âm bằng kana:
マー
Infinitivo (-i) de verbo imagi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo imago

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
imag/o
Cách phát âm bằng kana:
マー
Substantivo (-o) imago

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo imaga

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
imag/a
Cách phát âm bằng kana:
マー
Adjektivo (-a) imaga

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo image

Cấu trúc từ:
imag/e
Cách phát âm bằng kana:
マー
Adverbo (-e) image

Bản dịch

en image

Pronunciation: /ˈɪmɪdʒ/

Bản dịch

fr image

Bản dịch

(?) imaganto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,148,233 inferencoj, 0.785 CPU-sekundoj en 0.818 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog