Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo iluzio

Cấu trúc từ:
iluzi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
イルズィー
Thẻ:
Substantivo (-o) iluzio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo iluzia

Cấu trúc từ:
iluzi/a ...
Cách phát âm bằng kana:
イルズィー
Adjektivo (-a) iluzia

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo iluzii

Cấu trúc từ:
iluzi/i ...
Cách phát âm bằng kana:
イルズィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo iluzie

Cấu trúc từ:
iluzi/e ...
Cách phát âm bằng kana:
イルズィー
Adverbo (-e) iluzie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
iluzi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
イルズィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 449,554 inferencoj, 0.208 CPU-sekundoj en 0.209 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog