Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
iluzi//o
Cách phát âm bằng kana:
イルズィイーヂョ

eo iluziiĝo

Cấu trúc từ:
iluzi//o
Cách phát âm bằng kana:
イルズィイーヂョ
Substantivo (-o) iluziiĝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo iluziiĝa

Cấu trúc từ:
iluzi//a
Cách phát âm bằng kana:
イルズィイーヂャ
Adjektivo (-a) iluziiĝa

Bản dịch

eo iluziiĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
iluzi//i
Cách phát âm bằng kana:
イルズィイー
Infinitivo (-i) de verbo iluziiĝi

Bản dịch

eo iluzio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
iluzi/o
Cách phát âm bằng kana:
イルズィー
Substantivo (-o) iluzio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo iluzia

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
iluzi/a
Cách phát âm bằng kana:
イルズィー
Adjektivo (-a) iluzia

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo iluzii

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
iluzi/i
Cách phát âm bằng kana:
イルズィー
Infinitivo (-i) de verbo iluzii

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo iluzie

Cấu trúc từ:
iluzi/e
Cách phát âm bằng kana:
イルズィー
Adverbo (-e) iluzie

Bản dịch

(?) iluziiĝo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,998,537 inferencoj, 0.585 CPU-sekundoj en 0.593 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog