eo ilrimedo
Cấu trúc từ:
il/rimed/o ...Cách phát âm bằng kana:
イッリメード
Substantivo (-o) ilrimedo
Bản dịch
- en tool ESPDIC
- eo ilo (Gợi ý tự động)
- es herramienta (Gợi ý tự động)
- es herramienta (Gợi ý tự động)
- fr outil m (Gợi ý tự động)
- nl gereedschap n (Gợi ý tự động)



Babilejo