en illusion
Bản dịch
- eo iluzio (Dịch ngược)
- eo ŝajno (Dịch ngược)
- ja 幻覚 (Gợi ý tự động)
- ja 錯覚 (Gợi ý tự động)
- ja 幻影 (Gợi ý tự động)
- ja 幻想 (Gợi ý tự động)
- ja 妄想 (Gợi ý tự động)
- zh 幻觉 (Gợi ý tự động)
- ja 外見 (Gợi ý tự động)
- ja 見かけ (Gợi ý tự động)
- en appearance (Gợi ý tự động)
- en look (Gợi ý tự động)
- en semblance (Gợi ý tự động)



Babilejo