eo iktiosaŭro
Cấu trúc từ:
iktiosaŭr/o ...Cách phát âm bằng kana:
イクティオサウロ
Substantivo (-o) iktiosaŭro
Bản dịch
- la Ichthyosauria 【古生】 JENBP
- ja イクチオサウルス pejv
- ja 魚竜 (ぎょりゅう) pejv
- en ichthyosaurus ESPDIC
- eo fiŝsaŭro 【古生】 (Gợi ý tự động)
- eo iĥtiosaŭro 【古生】 (Gợi ý tự động)
- ja ギョリョウ (Dịch ngược)



Babilejo