en if
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ĉu (Dịch ngược)
- eo en okaze de (Dịch ngược)
- eo kondiĉe ke (Dịch ngược)
- eo se (Dịch ngược)
- ja ~かどうか (Gợi ý tự động)
- ja ~か (Gợi ý tự động)
- io ka (Gợi ý tự động)
- en either (Gợi ý tự động)
- en is it (Gợi ý tự động)
- en whether (Gợi ý tự động)
- en (asks a question) (Gợi ý tự động)
- zh 表示疑问 (Gợi ý tự động)
- zh [ĉu...ĉu...] 不管 (Gợi ý tự động)
- zh 还是 (Gợi ý tự động)
- ja ~という条件で (Gợi ý tự động)
- en assuming that (Gợi ý tự động)
- en provided that (Gợi ý tự động)
- en on the condition that (Gợi ý tự động)
- ja もし~なら (Gợi ý tự động)
- ja ~の場合 (Gợi ý tự động)
- io se (Gợi ý tự động)
- zh 如果 (Gợi ý tự động)
- zh 假如 (Gợi ý tự động)



Babilejo