Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero


Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

eo ie

Từ chứa gốc "ie"

ie

Cấu trúc từ:
ie
Cấu trúc dự đoán:
i/e
Prononco per kanaoj:
イー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

  • eo kelkloke (Nguồn: VES)
  • eo iuloke (Nguồn: VES)
  • eo ie-tie (Nguồn: VES)
  • Ví dụ

  • eo ie ajn (Nguồn: ESPDIC)
  • eo pli ol ie aliloke (Nguồn: ESPDIC)
  • ien

    Babilejo

    Kajero

    Per Rapida Logik-Rezonada Sistemo 高速度推論システム Cainia0 高速度邏輯推理系統

    Programita de Sato kaj Cai Niao

    Funkciigita de SWI-Prolog

    2019-03-14 ver. 1; 2023-09-01 ver. 2; 2024-11-25 ver. 3