Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo idiotisma

Cấu trúc từ:
idiot/ism/a ...
Cách phát âm bằng kana:
イディオティ
Adjektivo (-a) idiotisma

Bản dịch

Ví dụ

eo idiotismi

Cấu trúc từ:
idiotism/i ...
Cách phát âm bằng kana:
イディオティ

Bản dịch

eo idiotismo

Cấu trúc từ:
idiotism/o ...
Cách phát âm bằng kana:
イディオティ
Thẻ:
Substantivo (-o) idiotismo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo idiotisme

Cấu trúc từ:
idiot/ism/e ...
Cách phát âm bằng kana:
イディオティ
Adverbo (-e) idiotisme

Bản dịch

eo idioto

Cấu trúc từ:
idiot/o ...
Cách phát âm bằng kana:
イディオー
Thẻ:
Substantivo (-o) idioto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo idiota

Cấu trúc từ:
idiot/a ...
Cách phát âm bằng kana:
イディオー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo idioti

Cấu trúc từ:
idiot/i ...
Cách phát âm bằng kana:
イディオーティ

Bản dịch

eo idiote

Cấu trúc từ:
idiot/e ...
Cách phát âm bằng kana:
イディオー
Adverbo (-e) idiote

Bản dịch

Cấu trúc từ:
idiot/ism/a ...
Cách phát âm bằng kana:
イディオティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,858,821 inferencoj, 0.606 CPU-sekundoj en 0.862 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog