Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo idiome

Cấu trúc từ:
id/iom/e ...
Cách phát âm bằng kana:
イディオー
Adverbo (-e) idiome

Bản dịch

eo idioma

Cấu trúc từ:
id/iom/a ...
Cách phát âm bằng kana:
イディオー
Adjektivo (-a) idioma

Bản dịch

eo idiomi

Cấu trúc từ:
idiom/i ...
Cách phát âm bằng kana:
イディオー

Bản dịch

eo idiomo

Cấu trúc từ:
idiom/o ...
Cách phát âm bằng kana:
イディオー
Thẻ:
Substantivo (-o) idiomo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
id/iom/e ...
Cách phát âm bằng kana:
イディオー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,037,604 inferencoj, 0.319 CPU-sekundoj en 0.341 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog