eo idento
Cấu trúc từ:
i/dent/o ...Cách phát âm bằng kana:
イデント
Substantivo (-o) idento
Bản dịch
- en identity ESPDIC
- ja 同一み (推定) konjektita
- ja 同様み (推定) konjektita
- ja そっくり同じみ (推定) konjektita
- eo identeco (Gợi ý tự động)
- es identidad (Gợi ý tự động)
- es identidad (Gợi ý tự động)
- fr identité (Gợi ý tự động)
- nl identiteit f (Gợi ý tự động)



Babilejo