en identity
Pronunciation:
Bản dịch
- eo identeco WordPress, Gnome
- es identidad Komputeko
- es identidad Komputeko
- fr identité Komputeko
- nl identiteit f Komputeko
- ja 同一性 (Gợi ý tự động)
- ja 一致 (Gợi ý tự động)
- ja 身元 (Gợi ý tự động)
- ja 本人であること (Gợi ý tự động)
- en identity (Gợi ý tự động)
- eo identaĵo (Dịch ngược)
- eo idento (Dịch ngược)
- eo identorilato (Dịch ngược)
- ja 同一み (Gợi ý tự động)
- ja 同様み (Gợi ý tự động)
- ja そっくり同じみ (Gợi ý tự động)



Babilejo